des moines

Học thuật
Thân thiện
des moines

A family visits the Iowa State Capitol building in Des Moines.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thủ phủ thành phố lớn nhất của tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ: "Des Moines" tên riêng của một thành phố, đóng vai trò thủ phủ (nơi đặt trụ sở chính quyền) cũng đô thị đông dân nhất trong tiểu bang Iowa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The state government offices are located in Des Moines. (Các văn phòng chính quyền tiểu bang nằmDes Moines.)
    • Des Moines is an important cultural and economic center in the Midwest. (Des Moines một trung tâm văn hóa kinh tế quan trọngvùng Trung Tây.)
    • We flew into Des Moines International Airport. (Chúng tôi đã bay vào Sân bay Quốc tế Des Moines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater Des Moines": Vùng đô thị Des Moines, bao gồm thành phố trung tâm các khu vực ngoại ô xung quanh.
    • The Greater Des Moines area has seen significant growth. (Khu vực Đại đô thị Des Moines đã sự tăng trưởng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Des Moinesian (n): Người dân hoặc cư dân của thành phố Des Moines.
    • The Des Moinesians are proud of their city. (Những người dân Des Moines tự hào về thành phố của họ.)
Lưu ý
  • "Des Moines" một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
  • Tên thành phố này nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, cách phát âm phổ biến /dəˈmɔɪn/ (đờ-moin), không đọc theo âm tiếng Pháp gốc.
des moines

A family visits the Iowa State Capitol building in Des Moines.

Noun
  1. thủ đô thành phố lớn nhất ở Iowa

Từ đồng nghĩa